Tiếng Việt
Đổ thừa tiếng Anh là gì?
đổ thừa tiếng Anh là Shift blame /ʃɪft bleɪm/. đổ lỗi cho người khác hoặc hoàn cảnh để tránh trách nhiệm của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shift blame
Ví dụ câu với đổ thừa / Shift blame
- 1
Anh ấy luôn đổ thừa cho người khác khi gặp lỗi.
He always shifts blame onto others when he makes a mistake.
- 2
Cô ấy không muốn nhận trách nhiệm, thay vào đó cô ấy đổ thừa cho đồng nghiệp.
She doesn't want to take responsibility; instead, she shifts blame onto her colleagues.
Ghi chú dùng từ đổ thừa
Đổ thừa là hành động đổ lỗi cho người khác để tránh trách nhiệm. Các từ liên quan: 'blame' (lỗi), 'responsibility' (trách nhiệm), 'accuse' (buộc tội).
Video minh hoạ đổ thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đổ thừa
Câu hỏi thường gặp về "đổ thừa"
Đổ thừa tiếng Anh là gì?
Đổ thừa tiếng Anh là "Shift blame" (động từ), nghĩa là: đổ lỗi cho người khác hoặc hoàn cảnh để tránh trách nhiệm của bản thân.
"Shift blame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shift blame" nghĩa tiếng Việt là "đổ thừa". Đổ thừa là hành động đổ lỗi cho người khác để tránh trách nhiệm.
Phát âm "Shift blame" như thế nào?
"Shift blame" có phiên âm IPA /ʃɪft bleɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shift blame"?
He always shifts blame onto others when he makes a mistake. — Anh ấy luôn đổ thừa cho người khác khi gặp lỗi.