Tiếng Việt
Đồ thừa tiếng Anh là gì?
đồ thừa tiếng Anh là surplus items /ˈsɜːpləs ˈaɪtəmz/. Những vật phẩm còn thừa hoặc không cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surplus items
Ví dụ câu với đồ thừa / surplus items
- 1
Chúng tôi đã bán tất cả đồ thừa trong kho để dọn dẹp.
We sold all the surplus items in the warehouse to clear space.
- 2
Đồ thừa của nhà bếp đã được quyên góp cho nhà từ thiện.
The surplus items from the kitchen were donated to the charity.
Ghi chú dùng từ đồ thừa
Đồ thừa là những vật không còn dùng đến hoặc dư thừa. Các từ liên quan gồm 'excess' (dư thừa), 'leftovers' (đồ thừa sau bữa ăn), 'redundant' (thừa thãi).
Video minh hoạ đồ thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồ thừa
Câu hỏi thường gặp về "đồ thừa"
Đồ thừa tiếng Anh là gì?
Đồ thừa tiếng Anh là "surplus items" (danh từ), nghĩa là: Những vật phẩm còn thừa hoặc không cần thiết.
"surplus items" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surplus items" nghĩa tiếng Việt là "đồ thừa". Đồ thừa là những vật không còn dùng đến hoặc dư thừa.
Phát âm "surplus items" như thế nào?
"surplus items" có phiên âm IPA /ˈsɜːpləs ˈaɪtəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surplus items"?
We sold all the surplus items in the warehouse to clear space. — Chúng tôi đã bán tất cả đồ thừa trong kho để dọn dẹp.