Tiếng Việt
Đổ trách nhiệm cho tiếng Anh là gì?
đổ trách nhiệm cho tiếng Anh là Assign blame /əˈsaɪn bleɪm/. Đổ trách nhiệm cho ai đó về lỗi hoặc vấn đề của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Assign blame
Ví dụ câu với đổ trách nhiệm cho / Assign blame
- 1
Anh ấy đã đổ trách nhiệm cho đồng nghiệp về sai sót trong dự án.
He assigned blame to his colleague for the mistake in the project.
- 2
Cô ấy không muốn đổ trách nhiệm cho ai, chỉ muốn tìm ra nguyên nhân.
She didn't want to assign blame to anyone, just wanted to find the cause.
Ghi chú dùng từ đổ trách nhiệm cho
Đây là hành động quy trách nhiệm cho người khác về lỗi của mình. Các từ liên quan: blame (trách móc), responsibility (trách nhiệm), fault (lỗi).
Video minh hoạ đổ trách nhiệm cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đổ trách nhiệm cho
Câu hỏi thường gặp về "đổ trách nhiệm cho"
Đổ trách nhiệm cho tiếng Anh là gì?
Đổ trách nhiệm cho tiếng Anh là "Assign blame" (động từ), nghĩa là: Đổ trách nhiệm cho ai đó về lỗi hoặc vấn đề của mình.
"Assign blame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Assign blame" nghĩa tiếng Việt là "đổ trách nhiệm cho". Đây là hành động quy trách nhiệm cho người khác về lỗi của mình.
Phát âm "Assign blame" như thế nào?
"Assign blame" có phiên âm IPA /əˈsaɪn bleɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Assign blame"?
He assigned blame to his colleague for the mistake in the project. — Anh ấy đã đổ trách nhiệm cho đồng nghiệp về sai sót trong dự án.