The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trách móc tiếng Anh là gì?

trách móc tiếng Anh là blame /bleɪm/. Sự đổ lỗi hoặc trách cứ ai đó về một sai lầm hoặc vấn đề.

Hình minh hoạ "trách móc" tiếng Anh là "blame"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blame

Danh từ
/bleɪm/

Ví dụ câu với trách móc / blame

  1. 1

    Anh ấy luôn trách móc người khác khi gặp rắc rối.

    He always blames others when problems occur.

  2. 2

    Trách móc không giúp giải quyết vấn đề.

    Blaming doesn't help solve the problem.

Ghi chú dùng từ trách móc

Trách móc là hành động đổ lỗi cho người khác về lỗi lầm. Các từ liên quan: accuse (buộc tội), criticize (phê phán), fault (lỗi).

Video minh hoạ trách móc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trách móc

Câu hỏi thường gặp về "trách móc"

Trách móc tiếng Anh là gì?

Trách móc tiếng Anh là "blame" (danh từ), nghĩa là: Sự đổ lỗi hoặc trách cứ ai đó về một sai lầm hoặc vấn đề.

"blame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blame" nghĩa tiếng Việt là "trách móc". Trách móc là hành động đổ lỗi cho người khác về lỗi lầm.

Phát âm "blame" như thế nào?

"blame" có phiên âm IPA /bleɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blame"?

He always blames others when problems occur. — Anh ấy luôn trách móc người khác khi gặp rắc rối.