Tiếng Việt
Chịu tội tiếng Anh là gì?
chịu tội tiếng Anh là Accept blame /əˈsɛpt bleɪm/. Chịu trách nhiệm hoặc nhận lỗi về một hành động sai trái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accept blame
Ví dụ câu với chịu tội / Accept blame
- 1
Anh ấy đã chịu tội cho sai lầm của mình.
He accepted blame for the mistake.
- 2
Cô ấy không muốn chịu tội cho chuyện đó.
She didn't want to accept blame for that.
Ghi chú dùng từ chịu tội
Chịu tội là hành động nhận trách nhiệm về lỗi lầm. Các từ liên quan: 'take responsibility' (chịu trách nhiệm), 'admit fault' (thừa nhận lỗi), 'blame' (lỗi, trách nhiệm).
Video minh hoạ chịu tội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu tội
Câu hỏi thường gặp về "chịu tội"
Chịu tội tiếng Anh là gì?
Chịu tội tiếng Anh là "Accept blame" (động từ), nghĩa là: Chịu trách nhiệm hoặc nhận lỗi về một hành động sai trái.
"Accept blame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accept blame" nghĩa tiếng Việt là "chịu tội". Chịu tội là hành động nhận trách nhiệm về lỗi lầm.
Phát âm "Accept blame" như thế nào?
"Accept blame" có phiên âm IPA /əˈsɛpt bleɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accept blame"?
He accepted blame for the mistake. — Anh ấy đã chịu tội cho sai lầm của mình.