The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ ủ tiếng Anh là gì?

đồ ủ tiếng Anh là fermentation crock /fɜːrmənˈteɪʃən krɒk/. bình dùng để lên men thực phẩm như dưa chua hoặc sữa chua.

Hình minh hoạ "đồ ủ" tiếng Anh là "fermentation crock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fermentation crock

Danh từ
/fɜːrmənˈteɪʃən krɒk/

Ví dụ câu với đồ ủ / fermentation crock

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc đồ ủ mới để làm dưa cải.

    I bought a new fermentation crock to make pickled vegetables.

  2. 2

    Đồ ủ giúp quá trình lên men diễn ra đều đặn hơn.

    The fermentation crock helps the fermentation process happen more evenly.

Ghi chú dùng từ đồ ủ

Đồ ủ là dụng cụ dùng để lên men thực phẩm, liên quan đến các thuật ngữ như 'lên men' (fermentation), 'bình lên men' (fermentation jar), và 'dưa chua' (pickled vegetables).

Video minh hoạ đồ ủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ ủ

Câu hỏi thường gặp về "đồ ủ"

Đồ ủ tiếng Anh là gì?

Đồ ủ tiếng Anh là "fermentation crock" (danh từ), nghĩa là: bình dùng để lên men thực phẩm như dưa chua hoặc sữa chua.

"fermentation crock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fermentation crock" nghĩa tiếng Việt là "đồ ủ". Đồ ủ là dụng cụ dùng để lên men thực phẩm, liên quan đến các thuật ngữ như 'lên men' (fermentation), 'bình lên men' (fermentation jar), và 'dưa chua' (pickled vegetables).

Phát âm "fermentation crock" như thế nào?

"fermentation crock" có phiên âm IPA /fɜːrmənˈteɪʃən krɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fermentation crock"?

I bought a new fermentation crock to make pickled vegetables. — Tôi đã mua một chiếc đồ ủ mới để làm dưa cải.