The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đổ vào nhiều vô kể tiếng Anh là gì?

đổ vào nhiều vô kể tiếng Anh là pour in endlessly /pɔr ɪn ˈɛndləsli/. dùng để miêu tả sự liên tục và không ngừng của việc đổ vào một nơi hoặc tình huống nào đó.

Hình minh hoạ "đổ vào nhiều vô kể" tiếng Anh là "pour in endlessly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pour in endlessly

Cụm từ
/pɔr ɪn ˈɛndləsli/

Ví dụ câu với đổ vào nhiều vô kể / pour in endlessly

  1. 1

    Nước mưa đổ vào hồ không ngừng trong suốt mùa mưa.

    Rain poured into the lake endlessly throughout the rainy season.

  2. 2

    Thông tin mới liên tục đổ vào công ty mỗi ngày.

    New information pours into the company endlessly every day.

Ghi chú dùng từ đổ vào nhiều vô kể

Cụm từ này diễn tả sự liên tục, không ngừng của việc đổ vào hoặc đưa vào một nơi nào đó. Các từ liên quan: 'accumulate' (tích tụ), 'flood' (lũ lụt), 'overflow' (tràn ngập).

Video minh hoạ đổ vào nhiều vô kể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đổ vào nhiều vô kể

Câu hỏi thường gặp về "đổ vào nhiều vô kể"

Đổ vào nhiều vô kể tiếng Anh là gì?

Đổ vào nhiều vô kể tiếng Anh là "pour in endlessly" (cụm từ), nghĩa là: dùng để miêu tả sự liên tục và không ngừng của việc đổ vào một nơi hoặc tình huống nào đó.

"pour in endlessly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pour in endlessly" nghĩa tiếng Việt là "đổ vào nhiều vô kể". Cụm từ này diễn tả sự liên tục, không ngừng của việc đổ vào hoặc đưa vào một nơi nào đó.

Phát âm "pour in endlessly" như thế nào?

"pour in endlessly" có phiên âm IPA /pɔr ɪn ˈɛndləsli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pour in endlessly"?

Rain poured into the lake endlessly throughout the rainy season. — Nước mưa đổ vào hồ không ngừng trong suốt mùa mưa.