Tiếng Việt
Dài dằng dặc tiếng Anh là gì?
dài dằng dặc tiếng Anh là endlessly long /ˈɛndlɪsli lɔːŋ/. Dài dằng dặc mô tả một thứ gì đó rất dài, không có điểm kết thúc rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
endlessly long
Ví dụ câu với dài dằng dặc / endlessly long
- 1
Con đường dài dằng dặc dẫn đến chân trời.
The road stretched endlessly to the horizon.
- 2
Chờ đợi trong một ngày dài dằng dặc khiến tôi mệt mỏi.
Waiting through an endlessly long day made me exhausted.
Ghi chú dùng từ dài dằng dặc
Dài dằng dặc mô tả sự dài vô tận, không dứt. Các từ liên quan: dài (long), vô tận (infinite), không dứt (endless).
Video minh hoạ dài dằng dặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dài dằng dặc
Câu hỏi thường gặp về "dài dằng dặc"
Dài dằng dặc tiếng Anh là gì?
Dài dằng dặc tiếng Anh là "endlessly long" (tính từ), nghĩa là: Dài dằng dặc mô tả một thứ gì đó rất dài, không có điểm kết thúc rõ ràng.
"endlessly long" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"endlessly long" nghĩa tiếng Việt là "dài dằng dặc". Dài dằng dặc mô tả sự dài vô tận, không dứt.
Phát âm "endlessly long" như thế nào?
"endlessly long" có phiên âm IPA /ˈɛndlɪsli lɔːŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "endlessly long"?
The road stretched endlessly to the horizon. — Con đường dài dằng dặc dẫn đến chân trời.