The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ xúc tuyết tiếng Anh là gì?

đồ xúc tuyết tiếng Anh là snow shovel /snəʊ ˈʃʌvəl/. Dụng cụ dùng để xúc tuyết khỏi lối đi hoặc sân vườn.

Hình minh hoạ "đồ xúc tuyết" tiếng Anh là "snow shovel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

snow shovel

Danh từ
/snəʊ ˈʃʌvəl/

Ví dụ câu với đồ xúc tuyết / snow shovel

  1. 1

    Tôi dùng cái xẻng xúc tuyết để dọn đường đi.

    I used a snow shovel to clear the walkway.

  2. 2

    Anh ấy mua một chiếc xẻng xúc tuyết mới để chuẩn bị mùa đông.

    He bought a new snow shovel to prepare for winter.

Ghi chú dùng từ đồ xúc tuyết

Đồ xúc tuyết là dụng cụ để loại bỏ tuyết rơi. Các từ liên quan: 'shovel' (xẻng), 'snow removal' (dọn tuyết), 'winter equipment' (thiết bị mùa đông).

Video minh hoạ đồ xúc tuyết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ xúc tuyết

Câu hỏi thường gặp về "đồ xúc tuyết"

Đồ xúc tuyết tiếng Anh là gì?

Đồ xúc tuyết tiếng Anh là "snow shovel" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để xúc tuyết khỏi lối đi hoặc sân vườn.

"snow shovel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"snow shovel" nghĩa tiếng Việt là "đồ xúc tuyết". Đồ xúc tuyết là dụng cụ để loại bỏ tuyết rơi.

Phát âm "snow shovel" như thế nào?

"snow shovel" có phiên âm IPA /snəʊ ˈʃʌvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "snow shovel"?

I used a snow shovel to clear the walkway. — Tôi dùng cái xẻng xúc tuyết để dọn đường đi.