Tiếng Việt
Cái xẻng tiếng Anh là gì?
cái xẻng tiếng Anh là shovel /ˈʃʌvəl/. Dụng cụ có tay cầm và mũi để xúc đất, cát hoặc tuyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shovel
Ví dụ câu với cái xẻng / shovel
- 1
Tôi dùng cái xẻng để đào lỗ trồng cây.
I used a shovel to dig a hole for planting a tree.
- 2
Anh ấy lấy cái xẻng để xúc tuyết khỏi sân.
He took a shovel to clear the snow from the yard.
Ghi chú dùng từ cái xẻng
Cái xẻng là dụng cụ xúc đất hoặc tuyết, thường dùng trong làm vườn hoặc xây dựng. Các từ liên quan: 'spade' (cái xẻng nhỏ dùng trong làm vườn), 'shovel handle' (tay cầm xẻng), 'digging' (đào đất).
Video minh hoạ cái xẻng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái xẻng
Câu hỏi thường gặp về "cái xẻng"
Cái xẻng tiếng Anh là gì?
Cái xẻng tiếng Anh là "shovel" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ có tay cầm và mũi để xúc đất, cát hoặc tuyết.
"shovel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shovel" nghĩa tiếng Việt là "cái xẻng". Cái xẻng là dụng cụ xúc đất hoặc tuyết, thường dùng trong làm vườn hoặc xây dựng.
Phát âm "shovel" như thế nào?
"shovel" có phiên âm IPA /ˈʃʌvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shovel"?
I used a shovel to dig a hole for planting a tree. — Tôi dùng cái xẻng để đào lỗ trồng cây.