Tiếng Việt
Đoạn tang tiếng Anh là gì?
đoạn tang tiếng Anh là End mourning /ɛnd ˈmɔːrnɪŋ/. Lễ tang cuối cùng, giai đoạn kết thúc tang lễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
End mourning
Ví dụ câu với đoạn tang / End mourning
- 1
Gia đình tổ chức đoạn tang sau lễ an táng.
The family held the end mourning ceremony after the funeral.
- 2
Đoạn tang là thời điểm mọi người tạm biệt người đã khuất.
End mourning is the time when everyone says goodbye to the deceased.
Ghi chú dùng từ đoạn tang
Đoạn tang là phần cuối của lễ tang, thường đi kèm các nghi lễ chia tay. Các từ liên quan: 'funeral' (đám tang), 'memorial' (đài tưởng niệm), 'bereavement' (sự mất mát).
Video minh hoạ đoạn tang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoạn tang
Câu hỏi thường gặp về "đoạn tang"
Đoạn tang tiếng Anh là gì?
Đoạn tang tiếng Anh là "End mourning" (danh từ), nghĩa là: Lễ tang cuối cùng, giai đoạn kết thúc tang lễ.
"End mourning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"End mourning" nghĩa tiếng Việt là "đoạn tang". Đoạn tang là phần cuối của lễ tang, thường đi kèm các nghi lễ chia tay.
Phát âm "End mourning" như thế nào?
"End mourning" có phiên âm IPA /ɛnd ˈmɔːrnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "End mourning"?
The family held the end mourning ceremony after the funeral. — Gia đình tổ chức đoạn tang sau lễ an táng.