The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xả tang tiếng Anh là gì?

xả tang tiếng Anh là take off mourning clothes /teɪk ɔf ˈmɔrnɪŋ kloʊðz/. Tháo bỏ quần áo tang sau tang lễ để thể hiện sự kết thúc của thời gian tang tóc.

Hình minh hoạ "xả tang" tiếng Anh là "take off mourning clothes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take off mourning clothes

Cụm từĐộng từ
/teɪk ɔf ˈmɔrnɪŋ kloʊðz/

Ví dụ câu với xả tang / take off mourning clothes

  1. 1

    After the funeral, they took off mourning clothes to return to normal life.

    Sau đám tang, họ xả tang để trở lại cuộc sống bình thường.

  2. 2

    It is customary to take off mourning clothes after a certain period.

    Thường thì người ta xả tang sau một khoảng thời gian nhất định.

Ghi chú dùng từ xả tang

Xả tang là hành động tháo bỏ quần áo tang, biểu thị kết thúc thời gian tang lễ. Các từ liên quan: 'mourning', 'funeral', 'bereavement' (đau buồn, tang lễ, mất mát).

Video minh hoạ xả tang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xả tang

Câu hỏi thường gặp về "xả tang"

Xả tang tiếng Anh là gì?

Xả tang tiếng Anh là "take off mourning clothes" (cụm từ, động từ), nghĩa là: Tháo bỏ quần áo tang sau tang lễ để thể hiện sự kết thúc của thời gian tang tóc.

"take off mourning clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take off mourning clothes" nghĩa tiếng Việt là "xả tang". Xả tang là hành động tháo bỏ quần áo tang, biểu thị kết thúc thời gian tang lễ.

Phát âm "take off mourning clothes" như thế nào?

"take off mourning clothes" có phiên âm IPA /teɪk ɔf ˈmɔrnɪŋ kloʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take off mourning clothes"?

Sau đám tang, họ xả tang để trở lại cuộc sống bình thường. — After the funeral, they took off mourning clothes to return to normal life.