Tiếng Việt
Mãn tang tiếng Anh là gì?
mãn tang tiếng Anh là end of mourning period /ɛnd əv ˈmɔːrnɪŋ ˈpɪr.i.əd/. Thời gian kết thúc lễ tang, khi người thân đã an nghỉ và lễ tang kết thúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
end of mourning period
Ví dụ câu với mãn tang / end of mourning period
- 1
Sau ba tuần, lễ tang đã kết thúc và mọi người bắt đầu trở lại cuộc sống bình thường.
After three weeks, the mourning period ended and everyone started returning to normal life.
- 2
Mãn tang là thời điểm gia đình có thể bắt đầu các hoạt động bình thường trở lại.
The end of mourning is when the family can resume normal activities.
Ghi chú dùng từ mãn tang
Mãn tang là giai đoạn kết thúc lễ tang, thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mourning', 'funeral', 'bereavement'.
Video minh hoạ mãn tang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mãn tang
Câu hỏi thường gặp về "mãn tang"
Mãn tang tiếng Anh là gì?
Mãn tang tiếng Anh là "end of mourning period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian kết thúc lễ tang, khi người thân đã an nghỉ và lễ tang kết thúc.
"end of mourning period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"end of mourning period" nghĩa tiếng Việt là "mãn tang". Mãn tang là giai đoạn kết thúc lễ tang, thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần.
Phát âm "end of mourning period" như thế nào?
"end of mourning period" có phiên âm IPA /ɛnd əv ˈmɔːrnɪŋ ˈpɪr.i.əd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "end of mourning period"?
After three weeks, the mourning period ended and everyone started returning to normal life. — Sau ba tuần, lễ tang đã kết thúc và mọi người bắt đầu trở lại cuộc sống bình thường.