Tiếng Việt
Đoàn thanh niên cộng sản tiếng Anh là gì?
đoàn thanh niên cộng sản tiếng Anh là Communist Youth Union /ˈkɒmjʊnɪst juːθ ˈjuːnjən/. Tổ chức thanh niên của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhằm giáo dục và phát triển lòng yêu nước, lý tưởng cộng sản trong giới trẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Communist Youth Union
Ví dụ câu với đoàn thanh niên cộng sản / Communist Youth Union
- 1
Hội đoàn thanh niên cộng sản đã tổ chức nhiều hoạt động tình nguyện.
The Communist Youth Union organized many volunteer activities.
- 2
Các thành viên của đoàn thanh niên cộng sản đều nhiệt huyết và tích cực tham gia các phong trào.
Members of the Communist Youth Union are enthusiastic and actively participate in movements.
Ghi chú dùng từ đoàn thanh niên cộng sản
Đoàn thanh niên cộng sản là tổ chức dành cho thanh niên theo lý tưởng cộng sản, liên quan đến các thuật ngữ như 'đảng', 'lý tưởng cộng sản', 'giáo dục chính trị'.
Video minh hoạ đoàn thanh niên cộng sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoàn thanh niên cộng sản
- đoàn thanh niên cộng sản hồ chí minhHo Chi Minh Communist Youth Union
- cộngplus
- đoàngroup
- niênyear
- cộng sảncommunist
- đoàn thanh niênYouth union
- trung ương đoàn thanh niên cộng sản hồ chí minhHo Chi Minh Communist Youth Union Central Committee
- Rắc coUnion fitting
- chi độiHo Chi Minh Communist Youth Union chapter
- Giắc coUnion fitting
- Liên XôSoviet Union
- chi đoànyouth union branch
Câu hỏi thường gặp về "đoàn thanh niên cộng sản"
Đoàn thanh niên cộng sản tiếng Anh là gì?
Đoàn thanh niên cộng sản tiếng Anh là "Communist Youth Union" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức thanh niên của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhằm giáo dục và phát triển lòng yêu nước, lý tưởng cộng sản trong giới trẻ.
"Communist Youth Union" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Communist Youth Union" nghĩa tiếng Việt là "đoàn thanh niên cộng sản". Đoàn thanh niên cộng sản là tổ chức dành cho thanh niên theo lý tưởng cộng sản, liên quan đến các thuật ngữ như 'đảng', 'lý tưởng cộng sản', 'giáo dục chính trị'.
Phát âm "Communist Youth Union" như thế nào?
"Communist Youth Union" có phiên âm IPA /ˈkɒmjʊnɪst juːθ ˈjuːnjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Communist Youth Union"?
The Communist Youth Union organized many volunteer activities. — Hội đoàn thanh niên cộng sản đã tổ chức nhiều hoạt động tình nguyện.