Tiếng Việt
Đoàn thanh niên tiếng Anh là gì?
đoàn thanh niên tiếng Anh là Youth union /juːθ ˈjuːnjən/. Tổ chức dành cho thanh niên nhằm thúc đẩy hoạt động cộng đồng và phát triển kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Youth union
Ví dụ câu với đoàn thanh niên / Youth union
- 1
Họ tham gia đoàn thanh niên để góp phần xây dựng cộng đồng.
They joined the Youth Union to contribute to community development.
- 2
Đoàn thanh niên tổ chức nhiều hoạt động tình nguyện hàng năm.
The Youth Union organizes many volunteer activities every year.
Ghi chú dùng từ đoàn thanh niên
Đoàn thanh niên là tổ chức dành cho giới trẻ nhằm thúc đẩy hoạt động xã hội và phát triển kỹ năng. Các thuật ngữ liên quan: 'công đoàn' (trade union), 'đoàn kết' (solidarity), 'tình nguyện' (volunteering).
Video minh hoạ đoàn thanh niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoàn thanh niên
- đoàn thanh niên cộng sảnCommunist Youth Union
- đoàn thanh niên cộng sản hồ chí minhHo Chi Minh Communist Youth Union
- đoàngroup
- niênyear
- bí thư đoàn thanh niênyouth union secretary
- cán bộ Đoàn Thanh niên (470)union cadre
- trung ương đoàn thanh niên cộng sản hồ chí minhHo Chi Minh Communist Youth Union Central Committee
- Rắc coUnion fitting
- chi độiHo Chi Minh Communist Youth Union chapter
- Giắc coUnion fitting
- Liên XôSoviet Union
- chi đoànyouth union branch
Câu hỏi thường gặp về "đoàn thanh niên"
Đoàn thanh niên tiếng Anh là gì?
Đoàn thanh niên tiếng Anh là "Youth union" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức dành cho thanh niên nhằm thúc đẩy hoạt động cộng đồng và phát triển kỹ năng.
"Youth union" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Youth union" nghĩa tiếng Việt là "đoàn thanh niên". Đoàn thanh niên là tổ chức dành cho giới trẻ nhằm thúc đẩy hoạt động xã hội và phát triển kỹ năng.
Phát âm "Youth union" như thế nào?
"Youth union" có phiên âm IPA /juːθ ˈjuːnjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Youth union"?
They joined the Youth Union to contribute to community development. — Họ tham gia đoàn thanh niên để góp phần xây dựng cộng đồng.