Tiếng Việt
Đoán chừng tiếng Anh là gì?
đoán chừng tiếng Anh là Estimate /ˈɛstɪmeɪt/. ước lượng hoặc phỏng đoán một cách không chính xác hoặc gần đúng dựa trên thông tin có sẵn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Estimate
Ví dụ câu với đoán chừng / Estimate
- 1
Chúng tôi ước lượng rằng dự án sẽ hoàn thành trong vòng hai tháng.
We estimate that the project will be completed within two months.
- 2
Anh ấy ước lượng số khách sẽ đến khoảng 200 người.
He estimates that about 200 people will attend.
Ghi chú dùng từ đoán chừng
Đoán chừng là hành động ước lượng hoặc phỏng đoán dựa trên dữ liệu không chắc chắn. Các từ liên quan: 'approximate' (xấp xỉ), 'guess' (đoán), 'calculate' (tính toán).
Video minh hoạ đoán chừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoán chừng
Câu hỏi thường gặp về "đoán chừng"
Đoán chừng tiếng Anh là gì?
Đoán chừng tiếng Anh là "Estimate" (động từ), nghĩa là: ước lượng hoặc phỏng đoán một cách không chính xác hoặc gần đúng dựa trên thông tin có sẵn.
"Estimate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Estimate" nghĩa tiếng Việt là "đoán chừng". Đoán chừng là hành động ước lượng hoặc phỏng đoán dựa trên dữ liệu không chắc chắn.
Phát âm "Estimate" như thế nào?
"Estimate" có phiên âm IPA /ˈɛstɪmeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Estimate"?
We estimate that the project will be completed within two months. — Chúng tôi ước lượng rằng dự án sẽ hoàn thành trong vòng hai tháng.