Tiếng Việt
Doanh lợi tiếng Anh là gì?
doanh lợi tiếng Anh là Profitability /ˌprɒfɪtəˈbɪlɪti/. Khả năng sinh lợi của một doanh nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Profitability
Ví dụ câu với doanh lợi / Profitability
- 1
Doanh nghiệp này đã cải thiện khả năng sinh lợi của mình trong năm qua.
This company has improved its profitability over the past year.
- 2
Chúng ta cần phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi của dự án.
We need to analyze the factors affecting the profitability of the project.
Ghi chú dùng từ doanh lợi
Profitability đề cập đến khả năng tạo ra lợi nhuận của một doanh nghiệp hoặc hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'profit' (lợi nhuận), 'margin' (biên lợi nhuận), và 'return on investment' (lợi tức đầu tư).
Video minh hoạ doanh lợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh lợi
Câu hỏi thường gặp về "doanh lợi"
Doanh lợi tiếng Anh là gì?
Doanh lợi tiếng Anh là "Profitability" (danh từ), nghĩa là: Khả năng sinh lợi của một doanh nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh.
"Profitability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Profitability" nghĩa tiếng Việt là "doanh lợi". Profitability đề cập đến khả năng tạo ra lợi nhuận của một doanh nghiệp hoặc hoạt động.
Phát âm "Profitability" như thế nào?
"Profitability" có phiên âm IPA /ˌprɒfɪtəˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Profitability"?
This company has improved its profitability over the past year. — Doanh nghiệp này đã cải thiện khả năng sinh lợi của mình trong năm qua.