Tiếng Việt
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tiếng Anh là gì?
doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tiếng Anh là foreign invested enterprise /ˈfɔrən ɪnˈvɛstəd ˈɛntərˌpraɪz/. Doanh nghiệp được thành lập và hoạt động với vốn đầu tư từ nước ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign invested enterprise
Ví dụ câu với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài / foreign invested enterprise
- 1
Công ty này là một doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoạt động trong lĩnh vực công nghệ.
This company is a foreign invested enterprise operating in the technology sector.
- 2
Chính phủ khuyến khích các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tham gia vào thị trường trong nước.
The government encourages foreign invested enterprises to participate in the domestic market.
Ghi chú dùng từ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là các công ty hoặc tổ chức do nhà đầu tư nước ngoài thành lập hoặc góp vốn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'joint venture' (liên doanh), 'foreign direct investment' (đầu tư trực tiếp nước ngoài), và 'multinational corporation' (tập đoàn đa quốc gia).
Video minh hoạ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Câu hỏi thường gặp về "doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài"
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tiếng Anh là gì?
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tiếng Anh là "foreign invested enterprise" (danh từ), nghĩa là: Doanh nghiệp được thành lập và hoạt động với vốn đầu tư từ nước ngoài.
"foreign invested enterprise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign invested enterprise" nghĩa tiếng Việt là "doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài". Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là các công ty hoặc tổ chức do nhà đầu tư nước ngoài thành lập hoặc góp vốn.
Phát âm "foreign invested enterprise" như thế nào?
"foreign invested enterprise" có phiên âm IPA /ˈfɔrən ɪnˈvɛstəd ˈɛntərˌpraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign invested enterprise"?
This company is a foreign invested enterprise operating in the technology sector. — Công ty này là một doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoạt động trong lĩnh vực công nghệ.