The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Doanh thu hàng năm tiếng Anh là gì?

doanh thu hàng năm tiếng Anh là annual revenue /ˈænjuəl ˈrɛvəˌnu/. Doanh thu hàng năm là tổng số tiền mà một công ty hoặc tổ chức thu được trong một năm tài chính.

Hình minh hoạ "doanh thu hàng năm" tiếng Anh là "annual revenue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

annual revenue

Danh từ
/ˈænjuəl ˈrɛvəˌnu/

Ví dụ câu với doanh thu hàng năm / annual revenue

  1. 1

    The company's annual revenue increased by 10% last year.

    Doanh thu hàng năm của công ty tăng 10% vào năm ngoái.

  2. 2

    Annual revenue is a key indicator of a company's financial health.

    Doanh thu hàng năm là chỉ số chính đo lường sức khỏe tài chính của một công ty.

Ghi chú dùng từ doanh thu hàng năm

Thuật ngữ này đề cập đến tổng doanh thu trong một năm. Các thuật ngữ liên quan: profit (lợi nhuận), turnover (doanh số), income (thu nhập).

Video minh hoạ doanh thu hàng năm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với doanh thu hàng năm

Câu hỏi thường gặp về "doanh thu hàng năm"

Doanh thu hàng năm tiếng Anh là gì?

Doanh thu hàng năm tiếng Anh là "annual revenue" (danh từ), nghĩa là: Doanh thu hàng năm là tổng số tiền mà một công ty hoặc tổ chức thu được trong một năm tài chính.

"annual revenue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"annual revenue" nghĩa tiếng Việt là "doanh thu hàng năm". Thuật ngữ này đề cập đến tổng doanh thu trong một năm.

Phát âm "annual revenue" như thế nào?

"annual revenue" có phiên âm IPA /ˈænjuəl ˈrɛvəˌnu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "annual revenue"?

Doanh thu hàng năm của công ty tăng 10% vào năm ngoái. — The company's annual revenue increased by 10% last year.