Tiếng Việt
Đọc đi đọc lại tiếng Anh là gì?
đọc đi đọc lại tiếng Anh là read over and over again /rid ˈoʊvər ænd ˈoʊvər əˈgɛn/. Lặp đi lặp lại việc đọc để ghi nhớ hoặc hiểu rõ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
read over and over again
Ví dụ câu với đọc đi đọc lại / read over and over again
- 1
Tôi thường đọc lại bài học để nhớ lâu hơn.
I often read over and over again to remember better.
- 2
Cô ấy đọc lại tài liệu trước khi thi.
She reads over and over again the materials before the exam.
Ghi chú dùng từ đọc đi đọc lại
Cụm từ này thể hiện việc đọc nhiều lần để nắm vững nội dung. Các từ liên quan: review (xem lại), revise (ôn tập), memorize (ghi nhớ).
Video minh hoạ đọc đi đọc lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đọc đi đọc lại
Câu hỏi thường gặp về "đọc đi đọc lại"
Đọc đi đọc lại tiếng Anh là gì?
Đọc đi đọc lại tiếng Anh là "read over and over again" (cụm từ), nghĩa là: Lặp đi lặp lại việc đọc để ghi nhớ hoặc hiểu rõ hơn.
"read over and over again" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"read over and over again" nghĩa tiếng Việt là "đọc đi đọc lại". Cụm từ này thể hiện việc đọc nhiều lần để nắm vững nội dung.
Phát âm "read over and over again" như thế nào?
"read over and over again" có phiên âm IPA /rid ˈoʊvər ænd ˈoʊvər əˈgɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "read over and over again"?
I often read over and over again to remember better. — Tôi thường đọc lại bài học để nhớ lâu hơn.