Tiếng Việt
Vòm bát úp tiếng Anh là gì?
vòm bát úp tiếng Anh là inverted arch //ɪnˈvɜːrtɪd ɑːrtʃ//. Hình dạng vòm được xây dựng ngược lại so với bình thường, thường dùng trong kiến trúc để tạo ra cấu trúc chống đỡ đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inverted arch
Ví dụ câu với vòm bát úp / inverted arch
- 1
Cầu vòm bát úp tạo ra một không gian mở rộng lớn.
The inverted arch bridge creates a large open space.
- 2
Kiến trúc sư đã thiết kế một mái vòm bát úp để tăng tính thẩm mỹ của nhà hát.
The architect designed an inverted arch roof to enhance the theater's aesthetics.
Ghi chú dùng từ vòm bát úp
Vòm bát úp là dạng vòm được xây dựng ngược lại so với vòm bình thường, giúp phân tán trọng lượng theo cách khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'arch' (vòm), 'vault' (hầm), 'structural design' (thiết kế cấu trúc).
Video minh hoạ vòm bát úp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòm bát úp
Câu hỏi thường gặp về "vòm bát úp"
Vòm bát úp tiếng Anh là gì?
Vòm bát úp tiếng Anh là "inverted arch" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng vòm được xây dựng ngược lại so với bình thường, thường dùng trong kiến trúc để tạo ra cấu trúc chống đỡ đặc biệt.
"inverted arch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inverted arch" nghĩa tiếng Việt là "vòm bát úp". Vòm bát úp là dạng vòm được xây dựng ngược lại so với vòm bình thường, giúp phân tán trọng lượng theo cách khác.
Phát âm "inverted arch" như thế nào?
"inverted arch" có phiên âm IPA //ɪnˈvɜːrtɪd ɑːrtʃ//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inverted arch"?
The inverted arch bridge creates a large open space. — Cầu vòm bát úp tạo ra một không gian mở rộng lớn.