Tiếng Việt
Đã thế tiếng Anh là gì?
đã thế tiếng Anh là in that case /ɪn ðæt keɪs/. Trong trường hợp đó, khi đã như vậy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in that case
Ví dụ câu với đã thế / in that case
- 1
Nếu trời mưa, đã thế chúng ta sẽ ở nhà.
If it rains, in that case, we will stay at home.
- 2
Bạn đã không chuẩn bị, đã thế còn trễ giờ.
You didn't prepare, and in that case, you're even late.
Ghi chú dùng từ đã thế
Cụm từ dùng để diễn đạt tình huống hoặc quyết định dựa trên điều kiện đã nêu. Các từ liên quan: 'if' (nếu), 'then' (thì), 'therefore' (vì vậy).
Video minh hoạ đã thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đã thế
Câu hỏi thường gặp về "đã thế"
Đã thế tiếng Anh là gì?
Đã thế tiếng Anh là "in that case" (cụm từ), nghĩa là: Trong trường hợp đó, khi đã như vậy.
"in that case" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in that case" nghĩa tiếng Việt là "đã thế". Cụm từ dùng để diễn đạt tình huống hoặc quyết định dựa trên điều kiện đã nêu.
Phát âm "in that case" như thế nào?
"in that case" có phiên âm IPA /ɪn ðæt keɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in that case"?
If it rains, in that case, we will stay at home. — Nếu trời mưa, đã thế chúng ta sẽ ở nhà.