Tiếng Việt
Đối chiếu tiếng Anh là gì?
đối chiếu tiếng Anh là compare /kəmˈpɛr/. So sánh hai hoặc nhiều vật, dữ liệu để xác định điểm giống và khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compare
Ví dụ câu với đối chiếu / compare
- 1
Chúng tôi cần đối chiếu các số liệu để đảm bảo tính chính xác.
We need to compare the data to ensure accuracy.
- 2
Bạn có thể đối chiếu hai bản báo cáo này để tìm ra sự khác biệt không?
Can you compare these two reports to find the differences?
Ghi chú dùng từ đối chiếu
Đối chiếu là hành động so sánh các đối tượng để nhận biết điểm giống và khác nhau. Các từ liên quan gồm 'contrast' (so sánh đối lập), 'examine' (xem xét kỹ lưỡng), 'analyze' (phân tích).
Video minh hoạ đối chiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đối chiếu
- đối chiếu công nợdebt comparison
- đối chiếu số liệucross-check
- ĐốiOppose
- sự đối chiếuComparison
- bảng đối chiếu công nợdebt reconciliation sheet
- ngôn ngữ học đối chiếucontrastive linguistics
- biên bản đối chiếu công nợdebt reconciliation report
- biên bản đối chiếu và xác nhận công nợdebt reconciliation and confirmation record
- sánhcompare
- đối âmCounterpoint
- đối xửtreat
- đối đãiTreat
Câu hỏi thường gặp về "đối chiếu"
Đối chiếu tiếng Anh là gì?
Đối chiếu tiếng Anh là "compare" (động từ), nghĩa là: So sánh hai hoặc nhiều vật, dữ liệu để xác định điểm giống và khác nhau.
"compare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compare" nghĩa tiếng Việt là "đối chiếu". Đối chiếu là hành động so sánh các đối tượng để nhận biết điểm giống và khác nhau.
Phát âm "compare" như thế nào?
"compare" có phiên âm IPA /kəmˈpɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compare"?
We need to compare the data to ensure accuracy. — Chúng tôi cần đối chiếu các số liệu để đảm bảo tính chính xác.