Tiếng Việt
Đối chiếu công nợ tiếng Anh là gì?
đối chiếu công nợ tiếng Anh là debt comparison /dɛt kəmˈpɛrəsən/. Quá trình so sánh các khoản nợ để xác minh tính chính xác và đối chiếu số liệu tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debt comparison
Ví dụ câu với đối chiếu công nợ / debt comparison
- 1
Công ty thực hiện đối chiếu công nợ hàng tháng để kiểm tra số dư.
The company conducts monthly debt comparison to verify balances.
- 2
Đối chiếu công nợ giúp phát hiện các sai sót trong sổ sách kế toán.
Debt comparison helps identify errors in accounting records.
Ghi chú dùng từ đối chiếu công nợ
Đối chiếu công nợ là quá trình kiểm tra các khoản nợ phải trả và phải thu. Các thuật ngữ liên quan: 'công nợ' (debt), 'kiểm tra' (audit), 'sổ sách kế toán' (accounting records).
Video minh hoạ đối chiếu công nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối chiếu công nợ
- nợdebt
- ĐốiOppose
- công nợliabilities and receivables
- đối chiếucompare
- bảng đối chiếu công nợdebt reconciliation sheet
- biên bản đối chiếu công nợdebt reconciliation report
- sự so sánhcomparison
- cấp so sánhDegree of comparison
- bảng so sánhcomparison diagram
- so sánh bằngcomparison of equality
- sự đối chiếuComparison
- đối trừ công nợdebt comparison
Câu hỏi thường gặp về "đối chiếu công nợ"
Đối chiếu công nợ tiếng Anh là gì?
Đối chiếu công nợ tiếng Anh là "debt comparison" (danh từ), nghĩa là: Quá trình so sánh các khoản nợ để xác minh tính chính xác và đối chiếu số liệu tài chính.
"debt comparison" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debt comparison" nghĩa tiếng Việt là "đối chiếu công nợ". Đối chiếu công nợ là quá trình kiểm tra các khoản nợ phải trả và phải thu.
Phát âm "debt comparison" như thế nào?
"debt comparison" có phiên âm IPA /dɛt kəmˈpɛrəsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debt comparison"?
The company conducts monthly debt comparison to verify balances. — Công ty thực hiện đối chiếu công nợ hàng tháng để kiểm tra số dư.