Tiếng Việt
Đổi chiều tiếng Anh là gì?
đổi chiều tiếng Anh là reverse /rɪˈvɜrs/. đổi chiều là hành động làm cho hướng hoặc vị trí của thứ gì đó trở lại hoặc theo chiều ngược lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reverse
Ví dụ câu với đổi chiều / reverse
- 1
Tôi đã đổi chiều xe để quay lại.
I reversed the car to go back.
- 2
Anh ấy đổi chiều để tránh tai nạn.
He reversed his direction to avoid the accident.
Ghi chú dùng từ đổi chiều
Đổi chiều thường liên quan đến việc thay đổi hướng hoặc vị trí. Các từ liên quan gồm có 'turn around' (quay đầu), 'reverse' (đảo ngược), 'flip' (lật).
Video minh hoạ đổi chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đổi chiều
Câu hỏi thường gặp về "đổi chiều"
Đổi chiều tiếng Anh là gì?
Đổi chiều tiếng Anh là "reverse" (động từ), nghĩa là: đổi chiều là hành động làm cho hướng hoặc vị trí của thứ gì đó trở lại hoặc theo chiều ngược lại.
"reverse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reverse" nghĩa tiếng Việt là "đổi chiều". Đổi chiều thường liên quan đến việc thay đổi hướng hoặc vị trí.
Phát âm "reverse" như thế nào?
"reverse" có phiên âm IPA /rɪˈvɜrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reverse"?
I reversed the car to go back. — Tôi đã đổi chiều xe để quay lại.