The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên bản đối chiếu và xác nhận công nợ tiếng Anh là gì?

biên bản đối chiếu và xác nhận công nợ tiếng Anh là debt reconciliation and confirmation record /dɛt ˌrɛkənˈsɪliːeɪʃən ənd ˌkɒnfəˈmeɪʃən ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi lại quá trình đối chiếu và xác nhận số dư công nợ giữa các bên liên quan.

Hình minh hoạ "biên bản đối chiếu và xác nhận công nợ" tiếng Anh là "debt reconciliation and confirmation record"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

debt reconciliation and confirmation record

Danh từ
/dɛt ˌrɛkənˈsɪliːeɪʃən ənd ˌkɒnfəˈmeɪʃən ˈrɛkɔːd/

Ví dụ câu với biên bản đối chiếu và xác nhận công nợ / debt reconciliation and confirmation record

  1. 1

    Chúng tôi đã lập biên bản đối chiếu và xác nhận công nợ cuối tháng để đảm bảo số liệu chính xác.

    We prepared a debt reconciliation and confirmation record at the end of the month to ensure accuracy.

  2. 2

    Biên bản này sẽ được gửi cho bộ phận kế toán để cập nhật dữ liệu công nợ.

    This record will be sent to the accounting department to update the debt data.

Ghi chú dùng từ biên bản đối chiếu và xác nhận công nợ

Biên bản đối chiếu và xác nhận công nợ là tài liệu quan trọng trong quản lý tài chính, giúp xác nhận số dư công nợ chính xác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'công nợ' (debt), 'đối chiếu' (reconciliation), 'xác nhận' (confirmation).

Video minh hoạ biên bản đối chiếu và xác nhận công nợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên bản đối chiếu và xác nhận công nợ

Câu hỏi thường gặp về "biên bản đối chiếu và xác nhận công nợ"

Biên bản đối chiếu và xác nhận công nợ tiếng Anh là gì?

Biên bản đối chiếu và xác nhận công nợ tiếng Anh là "debt reconciliation and confirmation record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại quá trình đối chiếu và xác nhận số dư công nợ giữa các bên liên quan.

"debt reconciliation and confirmation record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"debt reconciliation and confirmation record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản đối chiếu và xác nhận công nợ". Biên bản đối chiếu và xác nhận công nợ là tài liệu quan trọng trong quản lý tài chính, giúp xác nhận số dư công nợ chính xác.

Phát âm "debt reconciliation and confirmation record" như thế nào?

"debt reconciliation and confirmation record" có phiên âm IPA /dɛt ˌrɛkənˈsɪliːeɪʃən ənd ˌkɒnfəˈmeɪʃən ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "debt reconciliation and confirmation record"?

We prepared a debt reconciliation and confirmation record at the end of the month to ensure accuracy. — Chúng tôi đã lập biên bản đối chiếu và xác nhận công nợ cuối tháng để đảm bảo số liệu chính xác.