Tiếng Việt
Đối chiếu số liệu tiếng Anh là gì?
đối chiếu số liệu tiếng Anh là cross-check /ˈkrɔsʧɛk/. kiểm tra và so sánh dữ liệu để đảm bảo chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cross-check
Ví dụ câu với đối chiếu số liệu / cross-check
- 1
Chúng tôi cần đối chiếu số liệu trước khi báo cáo cuối cùng.
We need to cross-check the data before the final report.
- 2
Nhân viên đã đối chiếu số liệu để phát hiện sai sót.
The staff cross-checked the data to find errors.
Ghi chú dùng từ đối chiếu số liệu
Đối chiếu số liệu là quá trình kiểm tra tính chính xác của dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan: xác minh (verify), kiểm tra (inspect), đối chiếu (compare).
Video minh hoạ đối chiếu số liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối chiếu số liệu
Câu hỏi thường gặp về "đối chiếu số liệu"
Đối chiếu số liệu tiếng Anh là gì?
Đối chiếu số liệu tiếng Anh là "cross-check" (động từ), nghĩa là: kiểm tra và so sánh dữ liệu để đảm bảo chính xác.
"cross-check" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cross-check" nghĩa tiếng Việt là "đối chiếu số liệu". Đối chiếu số liệu là quá trình kiểm tra tính chính xác của dữ liệu.
Phát âm "cross-check" như thế nào?
"cross-check" có phiên âm IPA /ˈkrɔsʧɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cross-check"?
We need to cross-check the data before the final report. — Chúng tôi cần đối chiếu số liệu trước khi báo cáo cuối cùng.