Tiếng Việt
Đội chủ nhà tiếng Anh là gì?
đội chủ nhà tiếng Anh là host team /hoʊst tim/. Đội thi đấu tại sân nhà trong một trận đấu thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
host team
Ví dụ câu với đội chủ nhà / host team
- 1
The host team won the match easily.
Đội chủ nhà dễ dàng thắng trận.
- 2
The host team is preparing for the upcoming game.
Đội chủ nhà đang chuẩn bị cho trận đấu sắp tới.
Ghi chú dùng từ đội chủ nhà
Đội chủ nhà là đội thi đấu tại sân nhà của mình. Các thuật ngữ liên quan: 'away team' (đội khách), 'home advantage' (lợi thế sân nhà), 'match' (trận đấu).
Video minh hoạ đội chủ nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đội chủ nhà
Câu hỏi thường gặp về "đội chủ nhà"
Đội chủ nhà tiếng Anh là gì?
Đội chủ nhà tiếng Anh là "host team" (danh từ), nghĩa là: Đội thi đấu tại sân nhà trong một trận đấu thể thao.
"host team" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"host team" nghĩa tiếng Việt là "đội chủ nhà". Đội chủ nhà là đội thi đấu tại sân nhà của mình.
Phát âm "host team" như thế nào?
"host team" có phiên âm IPA /hoʊst tim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "host team"?
Đội chủ nhà dễ dàng thắng trận. — The host team won the match easily.