Tiếng Việt
Đối chứng tiếng Anh là gì?
đối chứng tiếng Anh là Corroborate /kəˈrɒbəreɪt/. Xác nhận hoặc chứng minh tính đúng đắn của một điều gì đó bằng cách cung cấp bằng chứng hoặc lời chứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corroborate
Ví dụ câu với đối chứng / Corroborate
- 1
Nhà điều tra đã cố gắng đối chứng các bằng chứng để xác minh sự thật.
The investigator tried to corroborate the evidence to verify the truth.
- 2
Các nhà khoa học cần đối chứng các kết quả của họ qua các thử nghiệm độc lập.
Scientists need to corroborate their results through independent experiments.
Ghi chú dùng từ đối chứng
Đối chứng là hành động xác nhận thông tin hoặc bằng chứng. Các từ liên quan gồm xác thực (validate), chứng minh (prove), và xác nhận (confirm).
Video minh hoạ đối chứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối chứng
Câu hỏi thường gặp về "đối chứng"
Đối chứng tiếng Anh là gì?
Đối chứng tiếng Anh là "Corroborate" (động từ), nghĩa là: Xác nhận hoặc chứng minh tính đúng đắn của một điều gì đó bằng cách cung cấp bằng chứng hoặc lời chứng.
"Corroborate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corroborate" nghĩa tiếng Việt là "đối chứng". Đối chứng là hành động xác nhận thông tin hoặc bằng chứng.
Phát âm "Corroborate" như thế nào?
"Corroborate" có phiên âm IPA /kəˈrɒbəreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corroborate"?
The investigator tried to corroborate the evidence to verify the truth. — Nhà điều tra đã cố gắng đối chứng các bằng chứng để xác minh sự thật.