Tiếng Việt
Mẫu đối chứng tiếng Anh là gì?
mẫu đối chứng tiếng Anh là control sample /kənˈtroʊl ˈsæmpəl/. Mẫu đối chứng là mẫu dùng để so sánh với các mẫu thử nghiệm trong nghiên cứu hoặc thí nghiệm nhằm xác định tác dụng của biến độc lập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
control sample
Ví dụ câu với mẫu đối chứng / control sample
- 1
The control sample showed no reaction, confirming the effect of the drug.
Mẫu đối chứng không phản ứng, xác nhận tác dụng của thuốc.
- 2
Researchers used a control sample to compare the results.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mẫu đối chứng để so sánh kết quả.
Ghi chú dùng từ mẫu đối chứng
Mẫu đối chứng giúp kiểm tra tính chính xác của kết quả. Các thuật ngữ liên quan: 'experimental group' (nhóm thử nghiệm), 'variable' (biến số), 'bias' (thiên lệch).
Video minh hoạ mẫu đối chứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mẫu đối chứng
Câu hỏi thường gặp về "mẫu đối chứng"
Mẫu đối chứng tiếng Anh là gì?
Mẫu đối chứng tiếng Anh là "control sample" (danh từ), nghĩa là: Mẫu đối chứng là mẫu dùng để so sánh với các mẫu thử nghiệm trong nghiên cứu hoặc thí nghiệm nhằm xác định tác dụng của biến độc lập.
"control sample" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"control sample" nghĩa tiếng Việt là "mẫu đối chứng". Mẫu đối chứng giúp kiểm tra tính chính xác của kết quả.
Phát âm "control sample" như thế nào?
"control sample" có phiên âm IPA /kənˈtroʊl ˈsæmpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "control sample"?
Mẫu đối chứng không phản ứng, xác nhận tác dụng của thuốc. — The control sample showed no reaction, confirming the effect of the drug.