Tiếng Việt
Đóm tiếng Anh là gì?
đóm tiếng Anh là fire starter /ˈfaɪə ˈstɑːtə/. Vật dùng để bắt đầu lửa, như diêm hoặc bật lửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fire starter
Ví dụ câu với đóm / fire starter
- 1
Anh ấy dùng đóm để nhóm lửa trong lều.
He used a fire starter to light the campfire.
- 2
Đóm có thể dễ dàng bắt lửa từ những vật nhỏ như giấy hoặc cỏ khô.
A fire starter can easily ignite small materials like paper or dry grass.
Ghi chú dùng từ đóm
Đóm là dụng cụ để bắt lửa, thường dùng trong cắm trại hoặc khi cúp điện. Các từ liên quan: diêm (match), bật lửa (lighter), lửa (fire).
Video minh hoạ đóm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đóm
Câu hỏi thường gặp về "đóm"
Đóm tiếng Anh là gì?
Đóm tiếng Anh là "fire starter" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để bắt đầu lửa, như diêm hoặc bật lửa.
"fire starter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fire starter" nghĩa tiếng Việt là "đóm". Đóm là dụng cụ để bắt lửa, thường dùng trong cắm trại hoặc khi cúp điện.
Phát âm "fire starter" như thế nào?
"fire starter" có phiên âm IPA /ˈfaɪə ˈstɑːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fire starter"?
He used a fire starter to light the campfire. — Anh ấy dùng đóm để nhóm lửa trong lều.