The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đói kém tiếng Anh là gì?

đói kém tiếng Anh là Famine /ˈfæmɪn/. Nạn đói lớn, thiếu lương thực trầm trọng kéo dài gây khổ cực cho cộng đồng.

Hình minh hoạ "đói kém" tiếng Anh là "Famine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Famine

Danh từ
/ˈfæmɪn/

Ví dụ câu với đói kém / Famine

  1. 1

    Trong thời kỳ chiến tranh, nhiều người dân phải chịu đói kém kéo dài.

    During the war, many people suffered from prolonged famine.

  2. 2

    Chính phủ đã đưa ra các biện pháp để giảm thiểu nạn đói kém.

    The government implemented measures to mitigate the famine.

Ghi chú dùng từ đói kém

Đói kém là tình trạng thiếu lương thực trầm trọng, thường xảy ra trong chiến tranh hoặc thiên tai. Các từ liên quan: famine (nạn đói), starvation (chết đói), food shortage (thiếu lương thực).

Video minh hoạ đói kém

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đói kém

Câu hỏi thường gặp về "đói kém"

Đói kém tiếng Anh là gì?

Đói kém tiếng Anh là "Famine" (danh từ), nghĩa là: Nạn đói lớn, thiếu lương thực trầm trọng kéo dài gây khổ cực cho cộng đồng.

"Famine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Famine" nghĩa tiếng Việt là "đói kém". Đói kém là tình trạng thiếu lương thực trầm trọng, thường xảy ra trong chiến tranh hoặc thiên tai.

Phát âm "Famine" như thế nào?

"Famine" có phiên âm IPA /ˈfæmɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Famine"?

During the war, many people suffered from prolonged famine. — Trong thời kỳ chiến tranh, nhiều người dân phải chịu đói kém kéo dài.