Tiếng Việt
Nạn đói tiếng Anh là gì?
nạn đói tiếng Anh là famine /ˈfæmən/. Tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng kéo dài, dẫn đến đói khát hàng loạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
famine
Ví dụ câu với nạn đói / famine
- 1
Trong chiến tranh, nhiều người đã chết vì nạn đói.
Many people died from famine during the war.
- 2
Nạn đói năm 1945 đã gây ra nhiều thiệt hại lớn.
The famine of 1945 caused great suffering.
Ghi chú dùng từ nạn đói
Nạn đói là tình trạng thiếu lương thực trầm trọng, thường do chiến tranh hoặc thiên tai gây ra. Các từ liên quan: famine (nạn đói), starvation (chết đói), food shortage (thiếu lương thực).
Video minh hoạ nạn đói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nạn đói
Câu hỏi thường gặp về "nạn đói"
Nạn đói tiếng Anh là gì?
Nạn đói tiếng Anh là "famine" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng kéo dài, dẫn đến đói khát hàng loạt.
"famine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"famine" nghĩa tiếng Việt là "nạn đói". Nạn đói là tình trạng thiếu lương thực trầm trọng, thường do chiến tranh hoặc thiên tai gây ra.
Phát âm "famine" như thế nào?
"famine" có phiên âm IPA /ˈfæmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "famine"?
Many people died from famine during the war. — Trong chiến tranh, nhiều người đã chết vì nạn đói.