The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đội kiểm tra thuế tiếng Anh là gì?

đội kiểm tra thuế tiếng Anh là Tax audit team /tæks ˈɔːdɪt tiːm/. Nhóm kiểm tra thuế, chịu trách nhiệm kiểm tra và xác minh các hồ sơ thuế của doanh nghiệp hoặc cá nhân để đảm bảo tuân thủ luật thuế.

Hình minh hoạ "đội kiểm tra thuế" tiếng Anh là "Tax audit team"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tax audit team

Danh từ
/tæks ˈɔːdɪt tiːm/

Ví dụ câu với đội kiểm tra thuế / Tax audit team

  1. 1

    The tax audit team will review your financial records next week.

    Nhóm kiểm tra thuế sẽ xem xét hồ sơ tài chính của bạn vào tuần tới.

  2. 2

    During the tax audit, the team found discrepancies in the reported income.

    Trong quá trình kiểm tra thuế, nhóm đã phát hiện những sai lệch trong thu nhập khai báo.

Ghi chú dùng từ đội kiểm tra thuế

Đội kiểm tra thuế là nhóm chuyên trách kiểm tra các hồ sơ thuế. Các thuật ngữ liên quan: 'tax compliance' (tuân thủ thuế), 'audit' (kiểm tra), 'financial records' (hồ sơ tài chính).

Video minh hoạ đội kiểm tra thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đội kiểm tra thuế

Câu hỏi thường gặp về "đội kiểm tra thuế"

Đội kiểm tra thuế tiếng Anh là gì?

Đội kiểm tra thuế tiếng Anh là "Tax audit team" (danh từ), nghĩa là: Nhóm kiểm tra thuế, chịu trách nhiệm kiểm tra và xác minh các hồ sơ thuế của doanh nghiệp hoặc cá nhân để đảm bảo tuân thủ luật thuế.

"Tax audit team" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tax audit team" nghĩa tiếng Việt là "đội kiểm tra thuế". Đội kiểm tra thuế là nhóm chuyên trách kiểm tra các hồ sơ thuế.

Phát âm "Tax audit team" như thế nào?

"Tax audit team" có phiên âm IPA /tæks ˈɔːdɪt tiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tax audit team"?

Nhóm kiểm tra thuế sẽ xem xét hồ sơ tài chính của bạn vào tuần tới. — The tax audit team will review your financial records next week.