The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm tra thuế tiếng Anh là gì?

kiểm tra thuế tiếng Anh là Tax inspection /tæks ɪnˈspɛkʃən/. Việc kiểm tra các hồ sơ và hoạt động liên quan đến thuế của cá nhân hoặc tổ chức để đảm bảo tuân thủ luật thuế.

Hình minh hoạ "kiểm tra thuế" tiếng Anh là "Tax inspection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tax inspection

Danh từ
/tæks ɪnˈspɛkʃən/

Ví dụ câu với kiểm tra thuế / Tax inspection

  1. 1

    Cơ quan thuế sẽ thực hiện kiểm tra thuế đối với các doanh nghiệp lớn.

    The tax inspection revealed discrepancies in the company's financial records.

  2. 2

    Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc kiểm tra thuế sắp tới.

    We are ready for the upcoming tax inspection.

Ghi chú dùng từ kiểm tra thuế

Kiểm tra thuế là quá trình kiểm tra các hồ sơ thuế của cá nhân hoặc tổ chức để đảm bảo đúng luật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'audit' (kiểm toán), 'tax return' (tờ khai thuế), và 'compliance' (tuân thủ luật pháp).

Video minh hoạ kiểm tra thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm tra thuế

Câu hỏi thường gặp về "kiểm tra thuế"

Kiểm tra thuế tiếng Anh là gì?

Kiểm tra thuế tiếng Anh là "Tax inspection" (danh từ), nghĩa là: Việc kiểm tra các hồ sơ và hoạt động liên quan đến thuế của cá nhân hoặc tổ chức để đảm bảo tuân thủ luật thuế.

"Tax inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tax inspection" nghĩa tiếng Việt là "kiểm tra thuế". Kiểm tra thuế là quá trình kiểm tra các hồ sơ thuế của cá nhân hoặc tổ chức để đảm bảo đúng luật.

Phát âm "Tax inspection" như thế nào?

"Tax inspection" có phiên âm IPA /tæks ɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tax inspection"?

The tax inspection revealed discrepancies in the company's financial records. — Cơ quan thuế sẽ thực hiện kiểm tra thuế đối với các doanh nghiệp lớn.