The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đổi mới giáo dục tiếng Anh là gì?

đổi mới giáo dục tiếng Anh là Educational reform /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl rɪˈfɔrm/. Chỉnh sửa hoặc cải tiến hệ thống giáo dục để phù hợp hơn với yêu cầu hiện tại.

Hình minh hoạ "đổi mới giáo dục" tiếng Anh là "Educational reform"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Educational reform

Danh từ
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl rɪˈfɔrm/

Ví dụ câu với đổi mới giáo dục / Educational reform

  1. 1

    The government announced a major educational reform to improve literacy rates.

    Chính phủ đã công bố một cuộc đổi mới giáo dục lớn để nâng cao tỷ lệ biết chữ.

  2. 2

    Educational reform often involves curriculum updates and teacher training.

    Đổi mới giáo dục thường liên quan đến cập nhật chương trình giảng dạy và đào tạo giáo viên.

Ghi chú dùng từ đổi mới giáo dục

Đổi mới giáo dục là quá trình cải tiến hệ thống giáo dục. Các thuật ngữ liên quan gồm có curriculum (chương trình giảng dạy), teacher training (đào tạo giáo viên), và policy change (thay đổi chính sách).

Video minh hoạ đổi mới giáo dục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đổi mới giáo dục

Câu hỏi thường gặp về "đổi mới giáo dục"

Đổi mới giáo dục tiếng Anh là gì?

Đổi mới giáo dục tiếng Anh là "Educational reform" (danh từ), nghĩa là: Chỉnh sửa hoặc cải tiến hệ thống giáo dục để phù hợp hơn với yêu cầu hiện tại.

"Educational reform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Educational reform" nghĩa tiếng Việt là "đổi mới giáo dục". Đổi mới giáo dục là quá trình cải tiến hệ thống giáo dục.

Phát âm "Educational reform" như thế nào?

"Educational reform" có phiên âm IPA /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl rɪˈfɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Educational reform"?

Chính phủ đã công bố một cuộc đổi mới giáo dục lớn để nâng cao tỷ lệ biết chữ. — The government announced a major educational reform to improve literacy rates.