Tiếng Việt
Hoàn lương tiếng Anh là gì?
hoàn lương tiếng Anh là reform /rɪˈfɔːm/. Cải thiện, sửa đổi để trở nên tốt hơn hoặc phù hợp hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reform
Ví dụ câu với hoàn lương / reform
- 1
Anh ấy đã hoàn lương sau nhiều năm phạm tội.
He reformed after many years of crime.
- 2
Chính phủ đang cố gắng hoàn lương hệ thống giáo dục.
The government is trying to reform the education system.
Ghi chú dùng từ hoàn lương
Hoàn lương là hành động sửa đổi để trở nên tốt hơn, thường liên quan đến cá nhân hoặc hệ thống. Các từ liên quan: 'rejuvenate' (làm trẻ lại), 'revamp' (sửa đổi toàn diện), 'renovate' (cải tạo).
Video minh hoạ hoàn lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn lương
Câu hỏi thường gặp về "hoàn lương"
Hoàn lương tiếng Anh là gì?
Hoàn lương tiếng Anh là "reform" (động từ), nghĩa là: Cải thiện, sửa đổi để trở nên tốt hơn hoặc phù hợp hơn.
"reform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reform" nghĩa tiếng Việt là "hoàn lương". Hoàn lương là hành động sửa đổi để trở nên tốt hơn, thường liên quan đến cá nhân hoặc hệ thống.
Phát âm "reform" như thế nào?
"reform" có phiên âm IPA /rɪˈfɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reform"?
He reformed after many years of crime. — Anh ấy đã hoàn lương sau nhiều năm phạm tội.