Tiếng Việt
Đội mũ bảo hiểm tiếng Anh là gì?
đội mũ bảo hiểm tiếng Anh là Wear a helmet /wɛr ə ˈhɛlmət/. đội mũ bảo hiểm để bảo vệ đầu khi tham gia giao thông hoặc làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wear a helmet
Ví dụ câu với đội mũ bảo hiểm / Wear a helmet
- 1
Bạn nên đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.
You should wear a helmet when riding a bicycle.
- 2
Anh ấy đã đội mũ bảo hiểm khi lái xe máy.
He wore a helmet when riding his motorcycle.
Ghi chú dùng từ đội mũ bảo hiểm
Đội mũ bảo hiểm là hành động đeo mũ để bảo vệ đầu. Các từ liên quan: 'helmet' (mũ bảo hiểm), 'safety gear' (đồ bảo hộ an toàn), 'protective equipment' (thiết bị bảo hộ).
Video minh hoạ đội mũ bảo hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đội mũ bảo hiểm
Câu hỏi thường gặp về "đội mũ bảo hiểm"
Đội mũ bảo hiểm tiếng Anh là gì?
Đội mũ bảo hiểm tiếng Anh là "Wear a helmet" (động từ), nghĩa là: đội mũ bảo hiểm để bảo vệ đầu khi tham gia giao thông hoặc làm việc.
"Wear a helmet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wear a helmet" nghĩa tiếng Việt là "đội mũ bảo hiểm". Đội mũ bảo hiểm là hành động đeo mũ để bảo vệ đầu.
Phát âm "Wear a helmet" như thế nào?
"Wear a helmet" có phiên âm IPA /wɛr ə ˈhɛlmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wear a helmet"?
You should wear a helmet when riding a bicycle. — Bạn nên đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.