The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mũ bảo hiểm tiếng Anh là gì?

mũ bảo hiểm tiếng Anh là helmet /ˈhɛlmɪt/. Mũ bảo hiểm là loại mũ dùng để bảo vệ đầu, thường được đội khi đi xe máy hoặc xe đạp.

Hình minh hoạ "mũ bảo hiểm" tiếng Anh là "helmet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

helmet

Danh từ
/ˈhɛlmɪt/

Ví dụ câu với mũ bảo hiểm / helmet

  1. 1

    Anh ấy đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.

    He wears a helmet when riding his bike.

  2. 2

    Lái xe bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm.

    Drivers are required to wear helmets.

Ghi chú dùng từ mũ bảo hiểm

Mũ bảo hiểm giúp bảo vệ đầu khỏi chấn thương. Các từ liên quan: 'protective gear' (đồ bảo hộ), 'safety helmet' (mũ bảo hiểm an toàn), 'bike helmet' (mũ bảo hiểm xe đạp).

Video minh hoạ mũ bảo hiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mũ bảo hiểm

Câu hỏi thường gặp về "mũ bảo hiểm"

Mũ bảo hiểm tiếng Anh là gì?

Mũ bảo hiểm tiếng Anh là "helmet" (danh từ), nghĩa là: Mũ bảo hiểm là loại mũ dùng để bảo vệ đầu, thường được đội khi đi xe máy hoặc xe đạp.

"helmet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"helmet" nghĩa tiếng Việt là "mũ bảo hiểm". Mũ bảo hiểm giúp bảo vệ đầu khỏi chấn thương.

Phát âm "helmet" như thế nào?

"helmet" có phiên âm IPA /ˈhɛlmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "helmet"?

He wears a helmet when riding his bike. — Anh ấy đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.