Tiếng Việt
Nón bảo hộ tiếng Anh là gì?
nón bảo hộ tiếng Anh là safety helmet /ˈseɪfti ˈhɛlmət/. Mũ bảo hộ dùng để bảo vệ đầu trong các công trình xây dựng hoặc nơi nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
safety helmet
Ví dụ câu với nón bảo hộ / safety helmet
- 1
Công nhân đeo nón bảo hộ khi làm việc trên công trường.
The workers wear safety helmets to protect their heads on the construction site.
- 2
Nón bảo hộ là thiết bị bắt buộc trong các ngành công nghiệp nguy hiểm.
A safety helmet is a mandatory device in hazardous industries.
Ghi chú dùng từ nón bảo hộ
Nón bảo hộ là thiết bị bảo vệ đầu, liên quan đến các thuật ngữ như 'personal protective equipment' (thiết bị bảo hộ cá nhân), 'construction safety' (an toàn xây dựng), và 'hazard prevention' (ngăn ngừa nguy hiểm).
Video minh hoạ nón bảo hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nón bảo hộ
Câu hỏi thường gặp về "nón bảo hộ"
Nón bảo hộ tiếng Anh là gì?
Nón bảo hộ tiếng Anh là "safety helmet" (danh từ), nghĩa là: Mũ bảo hộ dùng để bảo vệ đầu trong các công trình xây dựng hoặc nơi nguy hiểm.
"safety helmet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"safety helmet" nghĩa tiếng Việt là "nón bảo hộ". Nón bảo hộ là thiết bị bảo vệ đầu, liên quan đến các thuật ngữ như 'personal protective equipment' (thiết bị bảo hộ cá nhân), 'construction safety' (an toàn xây dựng), và 'hazard prevention' (ngăn ngừa nguy hiểm).
Phát âm "safety helmet" như thế nào?
"safety helmet" có phiên âm IPA /ˈseɪfti ˈhɛlmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "safety helmet"?
The workers wear safety helmets to protect their heads on the construction site. — Công nhân đeo nón bảo hộ khi làm việc trên công trường.