Tiếng Việt
Mũ cối tiếng Anh là gì?
mũ cối tiếng Anh là pith helmet /pɪθ ˈhɛlmɪt/. Mũ cối là loại mũ bảo hiểm hình tròn, thường làm bằng vải hoặc cói, dùng để bảo vệ đầu, phổ biến trong các hoạt động ngoài trời hoặc trong quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pith helmet
Ví dụ câu với mũ cối / pith helmet
- 1
Anh ấy đội mũ cối khi đi săn trong rừng.
He wore a pith helmet while exploring the jungle.
- 2
Mũ cối thường được các nhà thám hiểm sử dụng để tránh nắng.
Pith helmets are often worn by explorers to protect against the sun.
Ghi chú dùng từ mũ cối
Mũ cối là loại mũ bảo hộ nhẹ, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời hoặc trong quân đội. Các từ liên quan: 'helmet' (mũ bảo hiểm), 'sun protection' (bảo vệ khỏi nắng), 'explorer' (nhà thám hiểm).
Video minh hoạ mũ cối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũ cối
Câu hỏi thường gặp về "mũ cối"
Mũ cối tiếng Anh là gì?
Mũ cối tiếng Anh là "pith helmet" (danh từ), nghĩa là: Mũ cối là loại mũ bảo hiểm hình tròn, thường làm bằng vải hoặc cói, dùng để bảo vệ đầu, phổ biến trong các hoạt động ngoài trời hoặc trong quân đội.
"pith helmet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pith helmet" nghĩa tiếng Việt là "mũ cối". Mũ cối là loại mũ bảo hộ nhẹ, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời hoặc trong quân đội.
Phát âm "pith helmet" như thế nào?
"pith helmet" có phiên âm IPA /pɪθ ˈhɛlmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pith helmet"?
He wore a pith helmet while exploring the jungle. — Anh ấy đội mũ cối khi đi săn trong rừng.