Tiếng Việt
Đối nghịch tiếng Anh là gì?
đối nghịch tiếng Anh là antagonistic /ænˌtægəˈnɪstɪk/. Có tính đối lập hoặc chống đối lẫn nhau, thể hiện sự xung đột hoặc không hợp tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
antagonistic
Ví dụ câu với đối nghịch / antagonistic
- 1
Quan điểm của hai bên rất đối nghịch nhau trong cuộc tranh luận này.
The two sides held antagonistic views during the debate.
- 2
Họ có mối quan hệ đối nghịch từ lâu và thường xuyên xung đột.
They have had an antagonistic relationship for years and often clash.
Ghi chú dùng từ đối nghịch
Từ này mô tả tính chất đối lập hoặc chống đối nhau. Các từ liên quan gồm 'conflict' (xung đột), 'opposition' (phản đối), 'hostile' (thù địch).
Video minh hoạ đối nghịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối nghịch
Câu hỏi thường gặp về "đối nghịch"
Đối nghịch tiếng Anh là gì?
Đối nghịch tiếng Anh là "antagonistic" (tính từ), nghĩa là: Có tính đối lập hoặc chống đối lẫn nhau, thể hiện sự xung đột hoặc không hợp tác.
"antagonistic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"antagonistic" nghĩa tiếng Việt là "đối nghịch". Từ này mô tả tính chất đối lập hoặc chống đối nhau.
Phát âm "antagonistic" như thế nào?
"antagonistic" có phiên âm IPA /ænˌtægəˈnɪstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "antagonistic"?
The two sides held antagonistic views during the debate. — Quan điểm của hai bên rất đối nghịch nhau trong cuộc tranh luận này.