Tiếng Việt
Đội ngũ kế thừa tiếng Anh là gì?
đội ngũ kế thừa tiếng Anh là Successor team /səkˈsɛsə tiːm/. Nhóm người kế nhiệm hoặc thay thế vị trí hoặc chức vụ trong tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Successor team
Ví dụ câu với đội ngũ kế thừa / Successor team
- 1
Đội ngũ kế thừa đã được đào tạo kỹ lưỡng để đảm nhận vai trò mới.
The successor team was thoroughly trained to take on the new role.
- 2
Họ đã thành lập một đội ngũ kế thừa để đảm bảo sự liên tục của dự án.
They established a successor team to ensure the continuity of the project.
Ghi chú dùng từ đội ngũ kế thừa
Đội ngũ kế thừa là nhóm người sẽ tiếp quản vị trí hoặc chức vụ trong tương lai. Các từ liên quan: 'succession' (sự kế thừa), 'heir' (người thừa kế), 'replacement' (sự thay thế).
Video minh hoạ đội ngũ kế thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đội ngũ kế thừa
Câu hỏi thường gặp về "đội ngũ kế thừa"
Đội ngũ kế thừa tiếng Anh là gì?
Đội ngũ kế thừa tiếng Anh là "Successor team" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người kế nhiệm hoặc thay thế vị trí hoặc chức vụ trong tổ chức.
"Successor team" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Successor team" nghĩa tiếng Việt là "đội ngũ kế thừa". Đội ngũ kế thừa là nhóm người sẽ tiếp quản vị trí hoặc chức vụ trong tương lai.
Phát âm "Successor team" như thế nào?
"Successor team" có phiên âm IPA /səkˈsɛsə tiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Successor team"?
The successor team was thoroughly trained to take on the new role. — Đội ngũ kế thừa đã được đào tạo kỹ lưỡng để đảm nhận vai trò mới.