Tiếng Việt
Đội ngũ tiếng Anh là gì?
đội ngũ tiếng Anh là Workforce /ˈwɜːrkfɔːs/. Nhóm người lao động hoặc nhân viên trong một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Workforce
Ví dụ câu với đội ngũ / Workforce
- 1
Đội ngũ nhân viên của công ty đã được đào tạo bài bản.
The company's workforce has been well-trained.
- 2
Chúng tôi cần tuyển thêm đội ngũ để mở rộng dự án.
We need to recruit more workforce to expand the project.
Ghi chú dùng từ đội ngũ
Đội ngũ đề cập đến nhóm người làm việc cùng nhau trong một tổ chức. Các từ liên quan: nhân viên (employees), nhóm (team), nhân lực (human resources).
Video minh hoạ đội ngũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đội ngũ
Câu hỏi thường gặp về "đội ngũ"
Đội ngũ tiếng Anh là gì?
Đội ngũ tiếng Anh là "Workforce" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người lao động hoặc nhân viên trong một tổ chức hoặc công ty.
"Workforce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Workforce" nghĩa tiếng Việt là "đội ngũ". Đội ngũ đề cập đến nhóm người làm việc cùng nhau trong một tổ chức.
Phát âm "Workforce" như thế nào?
"Workforce" có phiên âm IPA /ˈwɜːrkfɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Workforce"?
The company's workforce has been well-trained. — Đội ngũ nhân viên của công ty đã được đào tạo bài bản.