Tiếng Việt
Đối nhân xử thế tiếng Anh là gì?
đối nhân xử thế tiếng Anh là interpersonal skill /ˌɪntəˈpɜːsᵊnᵊl skɪl/. Kỹ năng giao tiếp và ứng xử phù hợp trong các mối quan hệ xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
interpersonal skill
Ví dụ câu với đối nhân xử thế / interpersonal skill
- 1
Anh ấy có kỹ năng đối nhân xử thế tốt, luôn biết cách làm dịu các tình huống căng thẳng.
He has good interpersonal skills and always knows how to diffuse tense situations.
- 2
Kỹ năng đối nhân xử thế quan trọng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Interpersonal skills are important in a professional work environment.
Ghi chú dùng từ đối nhân xử thế
Đối nhân xử thế đề cập đến khả năng giao tiếp và ứng xử phù hợp trong các mối quan hệ xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'communication skills' (kỹ năng giao tiếp), 'empathy' (sự thấu cảm), và 'social skills' (kỹ năng xã hội).
Video minh hoạ đối nhân xử thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối nhân xử thế
Câu hỏi thường gặp về "đối nhân xử thế"
Đối nhân xử thế tiếng Anh là gì?
Đối nhân xử thế tiếng Anh là "interpersonal skill" (danh từ), nghĩa là: Kỹ năng giao tiếp và ứng xử phù hợp trong các mối quan hệ xã hội.
"interpersonal skill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"interpersonal skill" nghĩa tiếng Việt là "đối nhân xử thế". Đối nhân xử thế đề cập đến khả năng giao tiếp và ứng xử phù hợp trong các mối quan hệ xã hội.
Phát âm "interpersonal skill" như thế nào?
"interpersonal skill" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈpɜːsᵊnᵊl skɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "interpersonal skill"?
He has good interpersonal skills and always knows how to diffuse tense situations. — Anh ấy có kỹ năng đối nhân xử thế tốt, luôn biết cách làm dịu các tình huống căng thẳng.