Tiếng Việt
Kĩ năng mềm tiếng Anh là gì?
kĩ năng mềm tiếng Anh là soft skill /sɒft skɪl/. Kỹ năng mềm là các kỹ năng phi kỹ thuật giúp cá nhân giao tiếp, làm việc nhóm và thích nghi trong môi trường công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soft skill
Ví dụ câu với kĩ năng mềm / soft skill
- 1
Kỹ năng mềm rất quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ công việc tốt.
Soft skills are essential for building good workplace relationships.
- 2
Bạn cần phát triển kỹ năng mềm để thành công trong sự nghiệp.
You need to develop soft skills to succeed in your career.
Ghi chú dùng từ kĩ năng mềm
Kỹ năng mềm gồm các kỹ năng như giao tiếp, làm việc nhóm, thích nghi. Các thuật ngữ liên quan: 'communication skills' (kỹ năng giao tiếp), 'teamwork' (làm việc nhóm), 'adaptability' (khả năng thích nghi).
Video minh hoạ kĩ năng mềm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kĩ năng mềm
Câu hỏi thường gặp về "kĩ năng mềm"
Kĩ năng mềm tiếng Anh là gì?
Kĩ năng mềm tiếng Anh là "soft skill" (danh từ), nghĩa là: Kỹ năng mềm là các kỹ năng phi kỹ thuật giúp cá nhân giao tiếp, làm việc nhóm và thích nghi trong môi trường công việc.
"soft skill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soft skill" nghĩa tiếng Việt là "kĩ năng mềm". Kỹ năng mềm gồm các kỹ năng như giao tiếp, làm việc nhóm, thích nghi.
Phát âm "soft skill" như thế nào?
"soft skill" có phiên âm IPA /sɒft skɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soft skill"?
Soft skills are essential for building good workplace relationships. — Kỹ năng mềm rất quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ công việc tốt.