Tiếng Việt
Đối nội đối ngoại tiếng Anh là gì?
đối nội đối ngoại tiếng Anh là internal and external affairs /ɪnˈtɜrnəl ənd ɛkˈstɜrnəl əˈfɛrz/. Các vấn đề liên quan đến nội bộ và bên ngoài của một tổ chức hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internal and external affairs
Ví dụ câu với đối nội đối ngoại / internal and external affairs
- 1
Chính phủ phải quản lý tốt đối nội đối ngoại để duy trì ổn định quốc gia.
The government must manage internal and external affairs effectively to maintain national stability.
- 2
Đối nội đối ngoại là trọng tâm trong chiến lược phát triển của quốc gia.
Internal and external affairs are central to the country's development strategy.
Ghi chú dùng từ đối nội đối ngoại
Thuật ngữ này chỉ các hoạt động liên quan đến nội bộ và bên ngoài của một tổ chức hoặc quốc gia. Các từ liên quan: 'quốc gia' (nation), 'chính sách' (policy), 'quản lý' (management).
Video minh hoạ đối nội đối ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối nội đối ngoại
Câu hỏi thường gặp về "đối nội đối ngoại"
Đối nội đối ngoại tiếng Anh là gì?
Đối nội đối ngoại tiếng Anh là "internal and external affairs" (danh từ), nghĩa là: Các vấn đề liên quan đến nội bộ và bên ngoài của một tổ chức hoặc quốc gia.
"internal and external affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internal and external affairs" nghĩa tiếng Việt là "đối nội đối ngoại". Thuật ngữ này chỉ các hoạt động liên quan đến nội bộ và bên ngoài của một tổ chức hoặc quốc gia.
Phát âm "internal and external affairs" như thế nào?
"internal and external affairs" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl ənd ɛkˈstɜrnəl əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internal and external affairs"?
The government must manage internal and external affairs effectively to maintain national stability. — Chính phủ phải quản lý tốt đối nội đối ngoại để duy trì ổn định quốc gia.