Tiếng Việt
Dơi quạ tiếng Anh là gì?
dơi quạ tiếng Anh là giant golden-crowned flying fox /ˈdʒaɪənt ˈɡəʊldən kraʊnd ˈflaɪɪŋ fɒks/. Chim dơi lớn có bộ lông màu vàng kim trên đầu, sống chủ yếu ở các khu rừng nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
giant golden-crowned flying fox
Ví dụ câu với dơi quạ / giant golden-crowned flying fox
- 1
Con dơi quạ lớn này thường bay vào ban đêm để săn mồi.
This giant golden-crowned flying fox is mainly active at night to hunt.
- 2
Chúng ta cần bảo vệ loài dơi quạ để duy trì cân bằng sinh thái.
We need to protect the giant golden-crowned flying fox to maintain ecological balance.
Ghi chú dùng từ dơi quạ
Dơi quạ là loài dơi lớn, có vương miện màu vàng trên đầu. Các từ liên quan: 'bats' (dơi), 'nocturnal' (hoạt động về đêm), 'conservation' (bảo tồn).
Video minh hoạ dơi quạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dơi quạ
Câu hỏi thường gặp về "dơi quạ"
Dơi quạ tiếng Anh là gì?
Dơi quạ tiếng Anh là "giant golden-crowned flying fox" (danh từ), nghĩa là: Chim dơi lớn có bộ lông màu vàng kim trên đầu, sống chủ yếu ở các khu rừng nhiệt đới.
"giant golden-crowned flying fox" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"giant golden-crowned flying fox" nghĩa tiếng Việt là "dơi quạ". Dơi quạ là loài dơi lớn, có vương miện màu vàng trên đầu.
Phát âm "giant golden-crowned flying fox" như thế nào?
"giant golden-crowned flying fox" có phiên âm IPA /ˈdʒaɪənt ˈɡəʊldən kraʊnd ˈflaɪɪŋ fɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "giant golden-crowned flying fox"?
This giant golden-crowned flying fox is mainly active at night to hunt. — Con dơi quạ lớn này thường bay vào ban đêm để săn mồi.