Tiếng Việt
Cáo tuyết tiếng Anh là gì?
cáo tuyết tiếng Anh là Arctic fox /ˈɑrktɪk fɑks/. Chó tuyết Bắc Cực, loài động vật có bộ lông dày, sống ở vùng Bắc Cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arctic fox
Ví dụ câu với cáo tuyết / Arctic fox
- 1
Con cáo tuyết săn mồi trong tuyết.
The Arctic fox hunts in the snow.
- 2
Cáo tuyết thích nghi tốt với khí hậu lạnh giá.
The Arctic fox is well adapted to cold climates.
Ghi chú dùng từ cáo tuyết
Cáo tuyết là loài chó nhỏ sống ở Bắc Cực, có bộ lông dày để giữ ấm. Các từ liên quan: 'fox' (chó sói), 'Arctic' (Bắc Cực), 'adaptation' (thích nghi).
Video minh hoạ cáo tuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cáo tuyết
Câu hỏi thường gặp về "cáo tuyết"
Cáo tuyết tiếng Anh là gì?
Cáo tuyết tiếng Anh là "Arctic fox", nghĩa là: Chó tuyết Bắc Cực, loài động vật có bộ lông dày, sống ở vùng Bắc Cực.
"Arctic fox" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arctic fox" nghĩa tiếng Việt là "cáo tuyết". Cáo tuyết là loài chó nhỏ sống ở Bắc Cực, có bộ lông dày để giữ ấm.
Phát âm "Arctic fox" như thế nào?
"Arctic fox" có phiên âm IPA /ˈɑrktɪk fɑks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arctic fox"?
The Arctic fox hunts in the snow. — Con cáo tuyết săn mồi trong tuyết.