The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đối soát tiếng Anh là gì?

đối soát tiếng Anh là Reconciliation /ˌrɛkənˈsɪlɪeɪʃən/. Quá trình kiểm tra và xác nhận tính chính xác của các số liệu hoặc dữ liệu tài chính để đảm bảo chúng phù hợp và nhất quán.

Hình minh hoạ "đối soát" tiếng Anh là "Reconciliation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reconciliation

Danh từ
/ˌrɛkənˈsɪlɪeɪʃən/

Ví dụ câu với đối soát / Reconciliation

  1. 1

    Chúng tôi thực hiện đối soát hàng tháng để đảm bảo số dư chính xác.

    We perform monthly reconciliation to ensure the balances are accurate.

  2. 2

    Đối soát ngân hàng giúp phát hiện các sai sót trong giao dịch.

    Bank reconciliation helps identify errors in transactions.

Ghi chú dùng từ đối soát

Đối soát là quá trình kiểm tra dữ liệu tài chính để đảm bảo tính chính xác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'audit' (kiểm toán), 'verification' (xác minh), và 'balance' (số dư).

Video minh hoạ đối soát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đối soát

Câu hỏi thường gặp về "đối soát"

Đối soát tiếng Anh là gì?

Đối soát tiếng Anh là "Reconciliation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kiểm tra và xác nhận tính chính xác của các số liệu hoặc dữ liệu tài chính để đảm bảo chúng phù hợp và nhất quán.

"Reconciliation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reconciliation" nghĩa tiếng Việt là "đối soát". Đối soát là quá trình kiểm tra dữ liệu tài chính để đảm bảo tính chính xác.

Phát âm "Reconciliation" như thế nào?

"Reconciliation" có phiên âm IPA /ˌrɛkənˈsɪlɪeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reconciliation"?

We perform monthly reconciliation to ensure the balances are accurate. — Chúng tôi thực hiện đối soát hàng tháng để đảm bảo số dư chính xác.